ash removal

/'æʃri,mu:vəl/
Học thuật
Thân thiện
ash removal

A scientist performs ash removal from a chemical sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự loại tro, sự khử tro: Quá trình kỹ thuật hoặc công nghiệp nhằm loại bỏ tro (chất còn lại sau khi đốt cháy nhiên liệu) khỏi một hệ thống, thiết bị hoặc vật liệu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, kỹ thuật năng lượng xử lý môi trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Regular ash removal is essential for maintaining the efficiency of the boiler. (Việc loại bỏ tro thường xuyên rất cần thiết để duy trì hiệu suất của hơi.)
    • The new technology has improved the speed and safety of ash removal from the furnace. (Công nghệ mới đã cải thiện tốc độ độ an toàn của việc khử tro khỏi nung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Automated ash removal system": Hệ thống loại bỏ tro tự động.

    • The power plant invested in an automated ash removal system to reduce manual labor. (Nhà máy điện đã đầu vào một hệ thống loại bỏ tro tự động để giảm sức lao động thủ công.)
  • "Ash removal process": Quy trình khử tro.

    • The ash removal process involves several stages of cooling and filtration. (Quy trình khử tro bao gồm nhiều giai đoạn làm nguội lọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ash (n): Tro.
  • Removal (n): Sự loại bỏ, sự dời đi.
  • Deashing (n): Sự khử tro (một thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Deashing: Khử tro.
  • Ash extraction: Sự chiết xuất/loại bỏ tro.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ ghép "ash removal")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ash removal")

ash removal

A scientist performs ash removal from a chemical sample.

danh từ
  1. (hoá học) sự loại tro, sự khử tro